optical flint

optical flint

A scientist examines a prism made of optical flint on a laboratory table.

Định nghĩa

Danh từ: - Thủy tinh flint quang học: Một loại thủy tinh quang học độ tán sắc cao chiết suất cao. Loại thủy tinh này thường được sử dụng trong các thiết bị quang học như thấu kính, lăng kính để điều chỉnh hoặc phân tách ánh sáng.

dụ sử dụng
  • (Thấu kính kính thiên văn được làm bằng thủy tinh flint quang học để giảm quang sai màu.)
  • (Thủy tinh flint quang học rất cần thiết để sản xuất lăng kính chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optical flint glass": Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ chính xác loại thủy tinh flint dùng trong quang học.
    • The optical flint glass used in this spectrometer has a refractive index of 1.75. (Thủy tinh flint quang học được sử dụng trong máy quang phổ này chiết suất 1.75.)
Biến thể từ gần giống
  • Flint glass (n): Thủy tinh flint (loại thủy tinh chì, độ tán sắc cao).

    • Flint glass is heavier and more dispersive than crown glass. (Thủy tinh flint nặng hơn tán sắc mạnh hơn thủy tinh crown.)
  • Optical crown (n): Thủy tinh crown quang học (loại thủy tinh độ tán sắc thấp hơn).

    • Combining optical flint and optical crown reduces chromatic aberration in lenses. (Kết hợp thủy tinh flint quang học thủy tinh crown quang học giúp giảm quang sai màu trong thấu kính.)
Từ đồng nghĩa
  • High-dispersion glass: Thủy tinh tán sắc cao.
  • Flint glass: Thủy tinh flint (thường dùng trong ngữ cảnh quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "optical flint" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "optical flint".